mentzelia lindleyi

mentzelia lindleyi

A gardener admires the fragrant golden nocturnal flowers of Mentzelia lindleyi.

Định nghĩa

mentzelia lindleyi danh từ riêng chỉ một loài thực vật hoa, thuộc chi Mentzelia. Đây loài cây thân thảo sống hàng năm, được trồng đặc biệt hoa vàng thơm nở vào ban đêm.

dụ sử dụng
  • (Mentzelia lindleyi một loài cây hàng năm đẹp cho khu vườn ban đêm.)
  • (Những bông hoa vàng thơm của mentzelia lindleyi chỉ nở vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh làm vườn, thường được nhắc đến như một loài cây trang trí chịu hạn, thu hút côn trùng thụ phấn vào ban đêm như bướm đêm.
  • Loài này còn được gọi là "hoa sao vàng" (golden star flower) trong một số tài liệu làm vườn không chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Mentzelia (danh từ riêng): chi thực vật hoa thuộc họ Loasaceae, bao gồm nhiều loài cây thân thảo hàng năm hoặc lâu năm.
  • Lindleyi (tính từ riêng): phần tên loài được đặt theo tên nhà thực vật học John Lindley.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; có thể gọi là cây hoa sao vàng (tên không chính thức).
  • Trong tiếng Anh, đôi khi được gọi là golden evening primrose (nhưng không chính xác về mặt phân loại học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow mentzelia lindleyi: trồng cây mentzelia lindleyi.

    • She decided to grow mentzelia lindleyi in her moon garden. ( ấy quyết định trồng mentzelia lindleyi trong khu vườn ánh trăng của mình.)
  • Plant mentzelia lindleyi: trồng cây mentzelia lindleyi.

    • You should plant mentzelia lindleyi in well-drained soil. (Bạn nên trồng mentzelia lindleyi trong đất thoát nước tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Night-blooming flower: hoa nở ban đêm, một cụm từ mô tả đặc điểm của mentzelia lindleyi.
    • Mentzelia lindleyi is a true night-blooming flower, perfect for evening gardens. (Mentzelia lindleyi một loài hoa nở ban đêm thực thụ, hoàn hảo cho khu vườn buổi tối.)